Kết quả tra từ “舞步”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
舞步wǔ bù
舞步: bước nhảy
太空舞步tài kōng wǔ bù
太空舞步: điệu nhảy moonwalk