Kết quả tra từ “舞会”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
舞会wǔ huì
舞会: nhảy; dạ tiệc; buổi tiệc; LT:場|场[chang3]
舞会舞wǔ huì wǔ
舞会舞: nhảy trong tiệc
盛大舞会shèng dà wǔ huì
盛大舞会: dạ tiệc lớn
化妆舞会huà zhuāng wǔ huì
化妆舞会: dạ hội hóa trang
假面舞会jiǎ miàn wǔ huì
假面舞会: dạ tiệc hóa trang; vũ hội hóa trang