Kết quả tra từ “舍利塔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
舍利塔shè lì tǎ
舍利塔: bảo tháp; tháp tôn thờ tro cốt của Đức Phật