Kết quả tra từ “舌苔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
舌苔shé tāi
舌苔: (Đông y) lớp phủ trên lưỡi (được kiểm tra để chẩn đoán)