舌苔 shé tāi 舌苔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 舌苔 trong tiếng Việt (Đông y) lớp phủ trên lưỡi (được kiểm tra để chẩn đoán) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan