Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舌苔

shé tāi

舌苔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舌苔 trong tiếng Việt

(Đông y) lớp phủ trên lưỡi (được kiểm tra để chẩn đoán)

Tra từ liên quan