舌苔
(Đông y) lớp phủ trên lưỡi (được kiểm tra để chẩn đoán)
(Đông y) lớp phủ trên lưỡi (được kiểm tra để chẩn đoán)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khuyên lưỡi; xỏ lưỡi
›舌根shé gēnmặt sau của lưỡi; gốc lưỡi; mặt lưng của lưỡi
›舌面shé miànthân lưỡi; phụ âm thân lưỡi
›舌音shé yīnphụ âm đầu lưỡi của Trung Quốc Trung cổ
›舌头shé toulưỡi; LT:個|个[ge4]; lính địch bị bắt để khai thác thông tin
›舌尖音shé jiān yīnphụ âm đầu lưỡi (phát âm bằng đầu lưỡi, tức là d hoặc t)
›舌尖后音shé jiān hòu yīnâm uốn lưỡi (ví dụ: trong tiếng Quan Thoại zh, ch, sh, r)
›舌尖前音shé jiān qián yīnâm chân răng; phụ âm z, c, s phát âm với đầu lưỡi chạm sống chân răng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.