Kết quả cho “舌战”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khẩu chiến; đấu khẩu
xem 唇槍舌劍|唇枪舌剑[chun2 qiang1 she2 jian4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khẩu chiến; đấu khẩu
xem 唇槍舌劍|唇枪舌剑[chun2 qiang1 she2 jian4]