Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “舌战”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
舌战
shé zhàn

khẩu chiến; đấu khẩu

Cụm từ
唇枪舌战
chún qiāng shé zhàn

xem 唇槍舌劍|唇枪舌剑[chun2 qiang1 she2 jian4]

Cụm từ