Kết quả tra từ “舌战”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
舌战shé zhàn
舌战: khẩu chiến; đấu khẩu
唇枪舌战chún qiāng shé zhàn
唇枪舌战: xem 唇槍舌劍|唇枪舌剑[chun2 qiang1 she2 jian4]