Kết quả tra từ “臼齿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
臼齿jiù chǐ
臼齿: răng hàm
前臼齿qián jiù chǐ
前臼齿: răng tiền hàm (ngay sau răng nanh ở một số động vật có vú)