Kết quả tra từ “致癌物”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
致癌物zhì ái wù
致癌物: chất gây ung thư
致癌物质zhì ái wù zhì
致癌物质: chất gây ung thư; chất gây ra ung thư