Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “致癌物”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
致癌物
zhì ái wù

chất gây ung thư

Cụm từ
致癌物质
zhì ái wù zhì

chất gây ung thư; chất gây ra ung thư

Cụm từ