Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “致敬”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
致敬zhì jìng

致敬: chào kính; bày tỏ sự tôn kính; tưởng nhớ; bày tỏ lòng kính trọng

Cụm từ
此致敬礼cǐ zhì jìng lǐ

此致敬礼: kính thư (ở cuối thư)

Cụm từ