Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “至于”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
至于zhì yú

至于: còn về; đối với; đi xa đến mức

Cụm từ
甚至于shèn zhì yú

甚至于: đến mức; thậm chí (đến mức mà)

Cụm từ
甚而至于shèn ér zhì yú

甚而至于: thậm chí; đến mức mà

Cụm từ
以至于yǐ zhì yú

以至于: xuống đến; lên đến; đến mức độ mà

Cụm từ
不至于bù zhì yú

不至于: không đến mức; không tệ như

Cụm từ