Kết quả tra từ “自顾不暇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自顾不暇zì gù bù xiá
自顾不暇: (thành ngữ) bận rộn quản lý việc của bản thân; quá bận để có thời gian cho việc khác