Kết quả tra từ “自选”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自选zì xuǎn
自选: tự mình chọn; tự do lựa chọn; tùy chọn; tự phục vụ