Kết quả tra từ “自足”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自足zì zú
自足: tự cung tự cấp; hài lòng với bản thân
自给自足zì jǐ zì zú
自给自足: tự cung tự cấp