Kết quả tra từ “自语”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自语zì yǔ
自语: tự nói chuyện một mình
自言自语zì yán zì yǔ
自言自语: nói chuyện một mình; nghĩ thành lời; độc thoại
喃喃自语nán nán zì yǔ
喃喃自语: lẩm bẩm một mình