Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “自言”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
自言
zì yán

nói (điều gì liên quan đến bản thân)

Cụm từ
自言自语
zì yán zì yǔ

nói chuyện một mình; nghĩ thành lời; độc thoại

Cụm từ