Kết quả tra từ “自觉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自觉zì jué
自觉: có ý thức; nhận thức; tự mình chủ động; tận tâm
不自觉bù zì jué
不自觉: không nhận thức; không ý thức được điều gì đó