Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “自行”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

13 từ sẵn sàng
自行
zì xíng

tự nguyện; tự chủ; tự mình; tự

Cụm từ
自行车
zìxíngchē

xe đạp

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
自行了断
zì xíng liǎo duàn

tự kết liễu cuộc đời

Cụm từ
自行其是
zì xíng qí shì

hành động theo ý mình; có cách làm của riêng mình

Cụm từ
自行车架
zì xíng chē jià

giá đỡ xe đạp; khung xe đạp

Cụm từ
自行车赛
zì xíng chē sài

cuộc đua xe đạp

Cụm từ
自行车道
zì xíng chē dào

đường xe đạp; đường mòn xe đạp; làn xe đạp

Cụm từ
自行车馆
zì xíng chē guǎn

sân vận động đua xe đạp; velodrome

Cụm từ
公路自行车
gōng lù zì xíng chē

xe đạp đua; xe đạp đường trường

Cụm từ
场地自行车
chǎng dì zì xíng chē

xe đạp lòng chảo; môn đua xe đạp lòng chảo

Cụm từ
山地自行车
shān dì zì xíng chē

xe đạp địa hình

Cụm từ
环法自行车赛
Huán Fǎ Zì xíng chē sài

cuộc đua xe đạp Tour de France

Cụm từ
老山自行车馆
Lǎo shān Zì xíng chē guǎn

Nhà thi đấu xe đạp lòng chảo Laoshan, địa điểm Thế vận hội Bắc Kinh 2008

Cụm từ