Kết quả cho “自行”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tự nguyện; tự chủ; tự mình; tự
xe đạp
tự kết liễu cuộc đời
hành động theo ý mình; có cách làm của riêng mình
giá đỡ xe đạp; khung xe đạp
cuộc đua xe đạp
đường xe đạp; đường mòn xe đạp; làn xe đạp
sân vận động đua xe đạp; velodrome
xe đạp đua; xe đạp đường trường
xe đạp lòng chảo; môn đua xe đạp lòng chảo
xe đạp địa hình
cuộc đua xe đạp Tour de France
Nhà thi đấu xe đạp lòng chảo Laoshan, địa điểm Thế vận hội Bắc Kinh 2008