Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
场地自行车場地自行車

chǎng dì zì xíng chē

场地自行车 là gì?

场地自行车 [chǎng dì zì xíng chē] có nghĩa là xe đạp lòng chảo; môn đua xe đạp lòng chảo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 场地自行车 trong tiếng Việt

  1. xe đạp lòng chảo
  2. môn đua xe đạp lòng chảo

Cách đọc và ghi nhớ 场地自行车

场地自行车 được đọc là chǎng dì zì xíng chē, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xe đạp lòng chảo; môn đua xe đạp lòng chảo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan