Kết quả tra từ “自营”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自营zì yíng
自营: tự vận hành; tự kinh doanh
自营商zì yíng shāng
自营商: nhà kinh doanh