Kết quả tra từ “自繇自在”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自繇自在zì yóu zì zai
自繇自在: tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự; nhàn nhã