Kết quả cho “自立门户”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình; tự mở kinh doanh; tự lập nghiệp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình; tự mở kinh doanh; tự lập nghiệp