Kết quả tra từ “自立门户”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自立门户zì lì mén hù
自立门户: tự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình; tự mở kinh doanh; tự lập nghiệp