Kết quả tra từ “自私自利”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自私自利zì sī zì lì
自私自利: mọi thứ vì bản thân và lợi ích cá nhân (thành ngữ); không quan tâm đến người khác; ích kỷ; vụ lợi