Kết quả tra từ “自由贸易区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自由贸易区zì yóu mào yì qū
自由贸易区: khu thương mại tự do; vùng thương mại tự do