Kết quả tra từ “自由活动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自由活动zì yóu huó dòng
自由活动: thời gian rảnh (giữa các hoạt động có tổ chức)