Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自用”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自用zì yòng

自用: để có (gì đó) cho riêng mình sử dụng; (văn học) bảo thủ ý kiến

Cụm từ
刚愎自用gāng bì zì yòng

刚愎自用: cố chấp và tự phụ (thành ngữ)

Thành ngữ