Kết quả tra từ “自然人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自然人zì rán rén
自然人: cá nhân tự nhiên (luật); xem thêm 法人[fa3 ren2]