Kết quả tra từ “自然之友”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自然之友Zì rán zhī Yǒu
自然之友: Friends of Nature (tổ chức phi chính phủ về môi trường của Trung Quốc)