Kết quả tra từ “自民党”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自民党Zì mín dǎng
自民党: Đảng Dân chủ Tự do (đảng chính trị Nhật Bản)