Kết quả tra từ “自杀式”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自杀式zì shā shì
自杀式: tự sát (tấn công); một cách tự sát
自杀式爆炸zì shā shì bào zhà
自杀式爆炸: vụ đánh bom tự sát
自杀式炸弹zì shā shì zhà dàn
自杀式炸弹: một quả bom tự sát