Kết quả tra từ “自暴自弃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自暴自弃zì bào zì qì
自暴自弃: buông thả bản thân trong tuyệt vọng; từ bỏ và không còn cố gắng