Kết quả tra từ “自救”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自救zì jiù
自救: tự cứu mình thoát khỏi rắc rối
生产自救shēng chǎn zì jiù
生产自救: tự cứu trợ (thành ngữ)