Kết quả tra từ “自控”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自控zì kòng
自控: tự động; điều chỉnh tự động; kiểm soát bản thân; tự kiểm soát