Kết quả tra từ “自我的人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自我的人zì wǒ de rén
自我的人: (bản thân mình) tự làm chủ; (khẳng định) cá tính của chính mình