Kết quả tra từ “自我介绍”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自我介绍zì wǒ jiè shào
自我介绍: tự giới thiệu; giới thiệu bản thân