Kết quả tra từ “自强不息”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自强不息zì qiáng bù xī
自强不息: không ngừng phấn đấu; cải thiện bản thân