Kết quả tra từ “自己人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自己人zì jǐ rén
自己人: người cùng phe; chúng ta; người của mình; một người trong chúng ta