Kết quả tra từ “自尽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自尽zì jìn
自尽: tự sát; tự tử
咬舌自尽yǎo shé zì jìn
咬舌自尽: tự sát bằng cách cắn đứt lưỡi