Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自尊”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自尊zì zūn

自尊: tự tôn; tự trọng; cái tôi; tự hào

Cụm từ
自尊心zì zūn xīn

自尊心: tự tôn; tự trọng; cái tôi

Cụm từ
妄自尊大wàng zì zūn dà

妄自尊大: tự cao tự đại một cách lố bịch (thành ngữ); ngạo mạn

Thành ngữ