Kết quả tra từ “自家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自家zì jiā
自家: bản thân; gia đình của mình
自家人zì jiā rén
自家人: người quen thân; người từ cùng một nơi (cùng nhà, cùng thị trấn, v.v.); một người trong chúng ta