Kết quả tra từ “自奉甚俭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自奉甚俭zì fèng shèn jiǎn
自奉甚俭: (thành ngữ) tự cho phép mình ít sự thoải mái hoặc thú vui