Kết quả tra từ “自取灭亡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自取灭亡zì qǔ miè wáng
自取灭亡: chuốc lấy tai họa (thành ngữ); tự đào mồ chôn mình