Kết quả tra từ “自发对称破缺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自发对称破缺zì fā duì chèn pò quē
自发对称破缺: sự phá vỡ đối xứng tự phát (vật lý)