Kết quả tra từ “自动步道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自动步道zì dòng bù dào
自动步道: đường đi bộ tự động; thang cuốn ngang