Kết quả tra từ “自动柜员机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自动柜员机zì dòng guì yuán jī
自动柜员机: máy rút tiền tự động (ATM)