Kết quả tra từ “自力更生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自力更生zì lì gēng shēng
自力更生: tái sinh nhờ nỗ lực của chính mình (thành ngữ); tự lực cánh sinh