Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自保”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自保zì bǎo

自保: tự bảo vệ; phòng vệ tự thân; tự bảo tồn

Cụm từ
善自保重shàn zì bǎo zhòng

善自保重: giữ gìn sức khỏe!

Cụm từ