Kết quả tra từ “自保”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自保zì bǎo
自保: tự bảo vệ; phòng vệ tự thân; tự bảo tồn
善自保重shàn zì bǎo zhòng
善自保重: giữ gìn sức khỏe!