Kết quả tra từ “自便”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自便zì biàn
自便: làm theo ý mình; không làm phiền bản thân
听其自便tīng qí zì biàn
听其自便: để ai đó làm gì tuỳ ý họ