Kết quả tra từ “自作主张”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自作主张zì zuò - zhǔ zhāng
自作主张: (thành ngữ) tự mình hành động; tự quyết định