Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “臜”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

臜: xem 腌臢|腌臜[a1 za1]

Từ vựng
腌臜ā zā

腌臜: bẩn; thô tục; lúng túng; đáng ghét; buồn nôn; ở Đài Loan đọc là [ang1 zang1]

Tiếng lóng xã hội