Kết quả tra từ “臌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
臌gǔ
臌: phù thủng; sưng
臌胀gǔ zhàng
臌胀: xem 鼓脹|鼓胀[gu3 zhang4]
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
臌: phù thủng; sưng
臌胀: xem 鼓脹|鼓胀[gu3 zhang4]